edwin powell hubble

Học thuật
Thân thiện
edwin powell hubble

Edwin Powell Hubble observed distant galaxies through a large telescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà thiên văn học người Mỹ: Edwin Powell Hubble một nhà thiên văn học nổi tiếng người Mỹ, những đóng góp mang tính cách mạng cho ngành vũ trụ học.
    • Người phát hiện ra sự giãn nở của vũ trụ: Ông được biết đến với khám phá rằng các thiên đang rời xa chúng ta tốc độ rời xa tỷ lệ thuận với khoảng cách, đặt nền móng cho thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Edwin Powell Hubble made observations that changed our understanding of the cosmos. (Edwin Powell Hubble đã thực hiện các quan sát làm thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
    • The Hubble Space Telescope is named in honor of Edwin Powell Hubble. (Kính viễn vọng Không gian Hubble được đặt tên để vinh danh Edwin Powell Hubble.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hubble's law" (Định luật Hubble): Một định luật trong vũ trụ học mô tả mối quan hệ giữa tốc độ lùi xa của các thiên khoảng cách từ chúng đến Trái Đất.
    • Hubble's law provides key evidence for the expansion of the universe. (Định luật Hubble cung cấp bằng chứng quan trọng cho sự giãn nở của vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hubble (n): Cách gọi tắt phổ biến cho Edwin Powell Hubble.

    • Hubble's discoveries were groundbreaking. (Những khám phá của Hubble mang tính đột phá.)
  • Hubble constant (n): Hằng số Hubble, một hằng số trong định luật Hubble biểu thị tốc độ giãn nở của vũ trụ.

Từ đồng nghĩa
  • Astronomer: nhà thiên văn học.
  • Cosmologist: nhà vũ trụ học.
edwin powell hubble

Edwin Powell Hubble observed distant galaxies through a large telescope.

Noun
  1. giống edwin hubble